(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُخَرَّبٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Chung (Công việc)

مُخَرَّبٌ

mukharّab
công việc làm tệ hại
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما تم تخريبه وإفساده

Tiếng Việt

Làm một cách tồi tệ; làm hỏng; bị phá hủy.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْمَدِينَةُ مُخَرَّبَةٌ بِسَبَبِ الْحَرْبِ."

    "Thành phố bị tàn phá do chiến tranh."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُدَمَّرٌ (Bị phá hủy) مُهَدَّمٌ (Bị san bằng)

Addad

مُصْلَحٌ (Được sửa chữa) مُعَمَّرٌ (Được xây dựng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: خ-ر-ب | Nghĩa: Bị tàn phá, hỏng hóc. Thường dùng để mô tả vật thể hoặc tình huống bị hư hại nặng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)