مُرَوِّعٌ
murawwiʿun
kinh khủng
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فظيع للغاية ومثير للصدمة، غالبًا ما يتعلق بالموت أو العنف.
Tiếng Việt
Cực kỳ khó chịu và gây sốc, thường liên quan đến cái chết hoặc bạo lực.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ الْحَادِثُ مُرَوِّعًا."
"Vụ tai nạn thật kinh khủng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: r-w-ʿ | Tính từ, giống đực. Thường được sử dụng để mô tả những điều gây sốc, kinh hoàng hoặc cực kỳ khó chịu.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُرَوِّعَةٌ |
murawwiʿatun
|
| Plural (Jama') | مُرَوِّعُونَ |
murawwiʿūna
|
| Elative (Comparative) | أَرْوَعُ |
ʾarwaʿu
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
