(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَظِيعٌ
B2
Tính từ (giống đực) ف - - - ظ - - - ع General

فَظِيعٌ

faẓīʿun
tệ hại
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يُثيرُ الْخَوْفَ أَوِ الِاشْمِئْزَازَ الشَّدِيدَ أَوِ الْكَرَاهِيَةَ.

Tiếng Việt

Cực kỳ tệ; kinh khủng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الْحَادِثُ فَظِيعًا."

    "Vụ tai nạn thật tệ hại/kinh khủng."

  • "اِرْتَكَبُوا جَرَائِمَ فَظِيعَةً."

    "Họ đã gây ra những tội ác kinh khủng/tệ hại."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-ظ-ع (f-ẓ-ʿ).
Tính từ này thay đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa:
- Giống đực số ít: فَظِيعٌ (faẓīʿun)
- Giống cái số ít: فَظِيعَةٌ (faẓīʿatun)
- Giống đực số nhiều (cho người): فَظِيعُونَ (faẓīʿūna)
- Đối với danh từ không phải người ở số nhiều, thường dùng dạng giống cái số ít: ví dụ: أَحْدَاثٌ فَظِيعَةٌ (aḥdāthun faẓīʿatun - những sự kiện tệ hại).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) فَظِيعَةٌ
faẓīʿatun
Plural (Jama') فَظَائِعُ
faẓāʾiʿu
Elative (Comparative) أَفْظَعُ
ʾafẓaʿu
(Vị trí vocab_tab4_inline)