(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُسْتَرْخٍ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Tổng quát/Phong cách sống

مُسْتَرْخٍ

mustarkhin
tốc độ thư thả
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير متوتر أو قلق

Tiếng Việt

Thoải mái, không căng thẳng, thư giãn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يبدو مُسْتَرْخِياً للغاية."

    "Anh ấy trông rất thư thái."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

هَادِئ (Yên tĩnh) مُرْتَاح (Thoải mái)

Addad

مُتَوَتِّر (Căng thẳng) قَلِق (Lo lắng)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ر-خ-و | Diễn tả trạng thái thoải mái, không căng thẳng. Thường dùng để mô tả người hoặc tình huống.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)