مُلْتَهِبٌ
multahibun
bị viêm
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أحمرُ ومنتفخٌ ومؤلم
Tiếng Việt
Bị viêm; đỏ, sưng và đau.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْجُرْحُ مُلْتَهِبٌ."
"Vết thương bị viêm."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: l-h-b | Tính từ, giống đực. Có thể sử dụng cho cả người và vật. Để diễn tả 'bị viêm' cho giống cái, sử dụng 'مُلْتَهِبَةٌ' (multahibatun).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
