(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُفْزِعٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ف - - ز - - ع Tổng quát

مُفْزِعٌ

mufziʿun
khủng khiếp
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يسبب الخوف أو الرعب الشديد

Tiếng Việt

Gây ra nỗi buồn hoặc đau đớn lớn; rất nghiêm trọng hoặc dữ dội.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كانَ الحَادِثُ مُفْزِعًا جِدًّا."

    "Vụ tai nạn rất khủng khiếp."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

مُطْمَئِنّ (An tâm, yên bình)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ف-ز-ع | Có nghĩa là đáng sợ, kinh khủng, gây ra nỗi sợ hãi lớn. Thường được dùng để mô tả sự kiện, tình huống hoặc trải nghiệm.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُفْزِعَةٌ
mufziʿatun
Plural (Jama') مَفَازِعُ
mafāziʿu
Elative (Comparative) أَفْزَعُ
ʾafzaʿu

Ngữ cảnh (Siyāq)

Sự hòa hợp Tính từ
  • "كَانَ الْمَنْظَرُ مُفْزِعًا لِلْغَايَةِ."
    Cảnh tượng đó vô cùng kinh hoàng.
    مُفْزِعًا là صِفَةٌ (Tính từ) ở trạng thái نَصْب (Nasb) vì nó bổ nghĩa cho الْمَنْظَرُ (chủ ngữ 'kan'), và 'kan' làm cho chủ ngữ của nó ở trạng thái raf' (nominative) và vị ngữ ở trạng thái nasb (accusative).
  • "شَاهَدْتُ فِلْمًا مُفْزِعًا فِي السِّينَمَا."
    Tôi đã xem một bộ phim kinh dị ở rạp chiếu phim.
    مُفْزِعًا là صِفَةٌ (Tính từ) ở trạng thái نَصْب (Nasb) vì nó bổ nghĩa cho فِلْمًا (tân ngữ), và فِلْمًا (tân ngữ) là bị tác động bởi hành động 'shāhadtu'.
  • "هَذَا قِصَّةٌ مُفْزِعَةٌ عَنْ الأَشْبَاحِ."
    Đây là một câu chuyện đáng sợ về những bóng ma.
    مُفْزِعَةٌ là صِفَةٌ (Tính từ) ở trạng thái رَفْع (Raf') vì nó bổ nghĩa cho قِصَّةٌ (chủ ngữ). قِصَّةٌ ở trạng thái raf' vì nó là chủ ngữ của câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)