مُمْتِعٌ
mumtiʿun
thời gian vui vẻ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يُسَبِّبُ السُرُورَ أَوِ الاِسْتِمْتَاع
Tiếng Việt
Mang lại niềm vui; gây ra sự thích thú.
Ví dụ (Amthilah)
-
"قَرَأْتُ كِتَابًا مُمْتِعًا."
"Tôi đã đọc một cuốn sách thú vị."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: م-ت-ع | Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người (vd: anh ấy thú vị) hoặc vật/sự kiện (vd: bộ phim thú vị).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُمْتِعَةٌ |
"الْقِصَّةُ مُمتِعَةٌ."
Câu chuyện thật thú vị.
|
| Plural (Jama') | مُمْتِعُونَ |
"الكُتُبُ مُمتِعَةٌ."
Những cuốn sách này rất thú vị.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَمْتَعُ |
"هَذَا الْفِلْمُ أَمْتَعُ مِنَ الْآخَرِ."
Bộ phim này thú vị hơn bộ phim kia.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
