(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُنَظَّمٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Kinh doanh, Quản lý

مُنَظَّمٌ

munaẓẓamun
cuộc họp có cấu trúc
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مرتب وفق نموذج أو نظام محدد.

Tiếng Việt

Được sắp xếp theo một khuôn mẫu hoặc tổ chức xác định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اجْتِمَاعٌ مُنَظَّمٌ"

    "Một cuộc họp có cấu trúc."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: n-ẓ-m | Số nhiều: مُنَظَّمُونَ (Sound Plural - Masculine) / مُنَظَّمَاتٌ (Sound Plural - Feminine) | Tính từ này mô tả sự sắp xếp hoặc tổ chức theo một khuôn mẫu xác định. Lưu ý sự khác biệt giữa dạng số ít (مُنَظَّمٌ) và dạng số nhiều (مُنَظَّمُونَ/مُنَظَّمَاتٌ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)