مُنَظَّمٌ
munaẓẓamun
cuộc họp có cấu trúc
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مرتب وفق نموذج أو نظام محدد.
Tiếng Việt
Được sắp xếp theo một khuôn mẫu hoặc tổ chức xác định.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اجْتِمَاعٌ مُنَظَّمٌ"
"Một cuộc họp có cấu trúc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: n-ẓ-m | Số nhiều: مُنَظَّمُونَ (Sound Plural - Masculine) / مُنَظَّمَاتٌ (Sound Plural - Feminine) | Tính từ này mô tả sự sắp xếp hoặc tổ chức theo một khuôn mẫu xác định. Lưu ý sự khác biệt giữa dạng số ít (مُنَظَّمٌ) và dạng số nhiều (مُنَظَّمُونَ/مُنَظَّمَاتٌ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
