مُهِمَّةٌ
muhimmah
nhiệm vụ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عَمَلٌ أَوْ وَاجِبٌ مُحَدَّدٌ، خَاصَّةً إِذَا كَانَ مُهِمًّا أَوْ صَعْبًا.
Tiếng Việt
Một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động, đặc biệt là một nhiệm vụ quan trọng hoặc khó khăn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيْنَا مُهِمَّةٌ صَعْبَةٌ الْيَوْمَ."
"Hôm nay chúng ta có một nhiệm vụ khó khăn."
-
"أَنَجَزْتَ مُهِمَّتَكَ؟"
"Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của mình chưa?"
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ه-م-م (h-m-m) | Số nhiều: مُهِمَّاتٌ (muhimmāt) – Đây là dạng số nhiều nguyên vẹn giống cái (Sound Feminine Plural - جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٌ). Từ này được dùng để chỉ một nhiệm vụ, sứ mệnh hoặc công việc cụ thể, thường mang tính chất quan trọng, khẩn cấp hoặc khó khăn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مُهِمَّتَانِ |
muhimmatāni |
| Plural (Jama') | مُهِمَّاتٌ |
muhimmatātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
