(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَاجِبٌ
A1
Danh từ, Giống đực و - - ج - - ب masculine Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

وَاجِبٌ

wājib
bài tập
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُهِمَّةٌ أَوْ عَمَلٌ يُطْلَبُ مِنَ الشَّخْصِ أَنْ يُنْجِزَهُ، خَاصَّةً فِي سِيَاقِ الدِّرَاسَةِ أَوْ الْعَمَلِ.

Tiếng Việt

Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَنْهَيْتُ وَاجِبَاتِي الْمَدْرَسِيَّةَ قَبْلَ الذَّهَابِ لِلَّعِبِ."

    "Tôi đã hoàn thành bài tập ở trường trước khi đi chơi."

  • "هَذَا الْوَاجِبُ يَتَطَلَّبُ بَحْثًا مُتَعَمِّقًا."

    "Nhiệm vụ này đòi hỏi phải nghiên cứu sâu rộng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُهِمَّةٌ (Nhiệm vụ, công việc) تَكْلِيفٌ (Sự giao phó, bài giao)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ج-ب (w-j-b)
Số nhiều: وَاجِبَاتٌ (wājibāt) - Số nhiều bền vững giống cái (Sound Feminine Plural). Mặc dù `وَاجِبٌ` là danh từ giống đực, số nhiều của nó theo dạng giống cái bền vững.
Giải thích: `وَاجِبٌ` thường dùng để chỉ một nhiệm vụ, công việc được giao, hoặc bài tập về nhà (khi thêm `مَنْزِلِيٌّ` thành `وَاجِبٌ مَنْزِلِيٌّ`). Nó mang ý nghĩa của nghĩa vụ hoặc việc cần phải làm.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) وَاجِبَانِ
wājibāni
Plural (Jama') وَاجِبَاتٌ
wājibātun
Sound Plural (Specifically, a Sound Feminine Plural)
(Vị trí vocab_tab4_inline)