(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَقَاءٌ
B2
Danh từ (Giống đực) ن - - - ق - - - و masculine Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

نَقَاءٌ

naqāʾ
sự tinh khiết
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

خُلُوٌّ مِنَ الشَّوَائِبِ وَالتَّلَوُّثِ.

Tiếng Việt

Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.

Ví dụ (Amthilah)

  • "نَقَاءُ الْمَاءِ ضَرُورِيٌّ لِلشُّرْبِ."

    "Sự tinh khiết của nước là cần thiết để uống."

  • "شُهْرَتُهُ تَقُومُ عَلَى نَقَاءِ سُمْعَتِهِ."

    "Danh tiếng của anh ấy dựa trên sự trong sạch của thanh danh anh ấy."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

طَهَارَةٌ (sự trong sạch, sự thanh tịnh) صَفَاءٌ (sự trong trẻo, sự thanh khiết)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-ق-و. Danh từ này là danh từ trừu tượng và không có dạng số nhiều thông thường. Nó có thể dùng để chỉ sự tinh khiết về vật chất (ví dụ: nước), đạo đức (ý định), hoặc tinh thần (tâm hồn).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) نَقَاءَانِ
naqāʾāni
Plural (Jama') أَنْقَاءٌ
anqāʾun
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)