ضَعْفٌ
ḍaʿf
sự yếu đuối
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حَالَةٌ مِنَ الْقُوَّةِ الْمُنْخَفِضَةِ أَوِ الْعَجْزِ عَنِ الْمُقَاوَمَةِ.
Tiếng Việt
tình trạng yếu đuối, mỏng manh, dễ bị tổn thương (đặc biệt là ở người già)
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُعَانِي كِبَارُ السِّنِّ مِنَ الضَّعْفِ الْعَامِّ."
"Người già thường bị yếu đuối toàn thân."
-
"ظَهَرَ الضَّعْفُ فِي صَوْتِهِ بَعْدَ الْمَرَضِ."
"Sự yếu đuối hiện rõ trong giọng nói của anh ấy sau cơn bệnh."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ض-ع-ف | Số nhiều: ضُعُوفٌ (ḍuʿūf) (Broken Plural). Đây là một danh từ chỉ trạng thái yếu đuối, sự thiếu sức mạnh hoặc khả năng chống đỡ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | ضَعْفَانِ |
ḍaʿfāni |
| Plural (Jama') | ضِعَافٌ |
ḍiʿāfun Broken Plural |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"يُعَانِي الْمَرِيضُ مِنْ ضَعْفٍ شَدِيدٍ."Bệnh nhân chịu đựng sự suy yếu nghiêm trọng.ضَعْفٍ: Jarr (gián tiếp) do مِنْ (giới từ).
-
"يَتَسَبَّبُ التَّدْخِينُ فِي ضَعْفِ الرِّئَتَيْنِ."Hút thuốc gây ra sự suy yếu của phổi.ضَعْفِ: Jarr (sở hữu cách) vì là một phần của cụm từ ghép (اضافة).
-
"الْإِسْرَافُ فِي الطَّعَامِ يُؤَدِّي إِلَى ضَعْفِ الْجِسْمِ."Ăn uống quá độ dẫn đến sự suy yếu của cơ thể.ضَعْفِ: Jarr (sở hữu cách) vì là một phần của cụm từ ghép (اضافة).
Số đôi (Dual)
-
"يُؤَدِّي التَّدْخِينُ إِلَى ضَعْفٍ فِي الرِّئَتَيْنِ."Hút thuốc lá dẫn đến sự suy yếu trong phổi.ضَعْفٍ: Danh từ, Jarr (bởi vì đứng sau giới từ فِي).
-
"اَلْمُعَلِّمَانِ نَاجِحَانِ."Hai giáo viên đều thành công.Ngữ pháp المثنى (số đôi): اَلْمُعَلِّمَانِ (chủ ngữ, Raf'), نَاجِحَانِ (vị ngữ, Raf').
-
"رَأَيْتُ طَالِبَيْنِ مُجْتَهِدَيْنِ فِي الْمَكْتَبَةِ."Tôi đã thấy hai sinh viên chăm chỉ trong thư viện.Ngữ pháp المثنى (số đôi): طَالِبَيْنِ (tân ngữ, Nasb).
Giống Đực và Giống Cái
-
"يُعَانِي الْمَرِيضُ مِنْ ضَعْفٍ شَدِيدٍ."Bệnh nhân đang chịu đựng sự suy yếu nghiêm trọng.ضَعْفٍ: Danh từ, Jarr vì sau حرف الجر (min), bổ nghĩa cho مِن.
-
"الْجُوعُ يُؤَدِّي إِلَى الضَّعْفِ."Đói khát dẫn đến sự suy yếu.الضَّعْفِ: Danh từ, Jarr vì sau حرف الجر (إلى).
-
"لَدَيْنَا ضَعْفٌ فِي الْمَوَارِدِ."Chúng ta có sự thiếu hụt về nguồn lực.ضَعْفٌ: Danh từ, Raf' vì là مبتدأ مؤخر (chủ ngữ lùi) trong câu.
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"يُعَانِي الْمَرِيضُ مِنْ ضَعْفٍ شَدِيدٍ."Bệnh nhân bị suy nhược nghiêm trọng.ضَعْفٍ: Danh từ, Jarr vì là bổ ngữ giới từ 'مِنْ'.
-
"ظَهَرَ ضَعْفُ الْفَرِيقِ فِي الشَّوْطِ الثَّانِي."Sự yếu kém của đội đã thể hiện trong hiệp hai.ضَعْفُ: Danh từ, Raf' vì là chủ ngữ của động từ 'ظَهَرَ'.
-
"يَجِبُ عَلَيْنَا مُحَارَبَةُ الضَّعْفِ فِي أَنْفُسِنَا."Chúng ta phải chiến đấu chống lại sự yếu đuối trong bản thân.الضَّعْفِ: Danh từ, Jarr vì là bổ ngữ của giới từ 'فِي'.
Số nhiều có quy tắc
-
"يُعَانِي الْمَرِيضُ مِنْ ضَعْفٍ شَدِيدٍ."Bệnh nhân bị suy nhược nghiêm trọng.ضَعْفٍ: Danh từ, Jarr (giới từ مِنْ), bổ nghĩa cho trạng thái của bệnh nhân.
-
"يُؤَدِّي الْإِهْمَالُ إِلَى ضَعْفِ الْجِسْمِ."Sự lơ là dẫn đến suy yếu cơ thể.ضَعْفِ: Danh từ, Jarr (đứng sau giới từ إِلَى), chỉ sự suy yếu của cơ thể.
-
"اَلْمُهَنْدِسُونَ مُبْدِعُونَ فِي مَجَالِهِمْ."Các kỹ sư rất sáng tạo trong lĩnh vực của họ.اَلْمُهَنْدِسُونَ: الجمع السالم (số nhiều có quy tắc giống đực), Raf' (chủ ngữ); مُبْدِعُونَ: الجمع السالم (số nhiều có quy tắc giống đực), Raf' (vị ngữ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
