(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نِعْمَةٌ
B2
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ (Danh từ giống cái) ن - - ع - - م feminine Chung

نِعْمَةٌ

niʿmah
ân huệ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عَطَاءٌ كَبِيرٌ وَمُنْفَعَةٌ جَمَّةٌ تُحَسِّنُ الحَيَاةَ وَتُحْسِنُ جَوْدَتَهَا.

Tiếng Việt

Điều gì đó rất hữu ích và cải thiện chất lượng cuộc sống; một lợi ích lớn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الصِّحَّةُ نِعْمَةٌ عَظِيمَةٌ يَنبَغِي الحِفَاظُ عَلَيْهَا."

    "Sức khỏe là một ân huệ vĩ đại cần được gìn giữ."

  • "شَكَرَهُ عَلَى هَذِهِ النِّعْمَةِ الكَرِيمَةِ."

    "Anh ấy cảm ơn ông ấy vì ân huệ hào phóng này."

  • "كَيْفَ نَشْكُرُ اللَّهَ عَلَى كُلِّ نِعَمِهِ؟"

    "Làm sao chúng ta có thể tạ ơn Chúa vì tất cả những ân huệ của Ngài?"

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

فَضْلٌ (ân huệ, ưu ái, lòng tốt) مِنَّةٌ (ân huệ, sự ban ơn) مَكْرُمَةٌ (ân huệ, sự hào phóng, hành động cao quý)

Addad

نِقْمَةٌ (sự trừng phạt, tai họa, điều bất hạnh) بَلِيَّةٌ (tai ương, hoạn nạn) شَرٌّ (điều xấu, cái ác, tai họa)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-ع-م (n-ʿ-m). Số nhiều: نِعَمٌ (niʿam) – đây là dạng số nhiều bất quy tắc (جَمْعُ تَكْسِيرٍ - Broken Plural). Từ 'نِعْمَةٌ' mang nghĩa là 'ân huệ', 'phúc lành', 'lợi ích lớn' hoặc 'phước báu'. Nó thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, thuận lợi có giá trị lớn, cải thiện chất lượng cuộc sống, có thể đến từ Thượng đế, thiên nhiên hoặc từ người khác.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) نِعْمَةٌ
"اَلنِّعْمَةُ مِنَ اللهِ."
Ân huệ đến từ Allah.
Accusative (Mansub - Đối cách) نِعْمَةً
"شَكَرْتُ اللهَ عَلَى نِعْمَةً."
Tôi tạ ơn Allah vì một ân huệ.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) نِعْمَةٍ
"هَذِهِ مِنْ نِعْمَةِ اللهِ عَلَيْنَا."
Đây là một trong những ân huệ của Allah ban cho chúng ta.
Plural (Jama' - Số nhiều) نِعَمٌ
Broken Plural
"اَلنِّعَمُ كَثِيرَةٌ لَا تُحْصَى."
Những ân huệ rất nhiều, không thể đếm xuể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)