وَدُودٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ذُو مَوَدَّةٍ وَتَعَامُلٍ حَسَنٍ.
Tiếng Việt
Thân thiện, hòa nhã, dễ mến; có tính hòa bình.
Ví dụ (Amthilah)
-
"إِنَّهُ شَخْصٌ وَدُودٌ جِدًّا."
"Anh ấy là một người rất thân thiện."
-
"لَدَيْهَا ابْتِسَامَةٌ وَدُودَةٌ."
"Cô ấy có nụ cười thân thiện."
-
"هُمْ جِيرَانٌ وُدَاءُ."
"Họ là những người hàng xóm thân thiện."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-د-د (w-d-d).
Dạng tính từ:
- Số ít giống đực: وَدُودٌ (wadūdun) - Ví dụ: هُوَ شَخْصٌ وَدُودٌ (Anh ấy là một người thân thiện).
- Số ít giống cái: وَدُودَةٌ (wadūdatun) - Ví dụ: هِيَ امْرَأَةٌ وَدُودَةٌ (Cô ấy là một phụ nữ thân thiện).
- Lưu ý: Tính từ وَدُودٌ (wadūdun) có thể dùng cho cả giống đực và giống cái ở số ít mà không thay đổi, tương tự như صَبُورٌ (ṣabūr - kiên nhẫn). Ví dụ: امْرَأَةٌ وَدُودٌ (một người phụ nữ thân thiện). Tuy nhiên, dạng giống cái وَدُودَةٌ cũng phổ biến.
- Số nhiều giống đực: وُدَاءُ (wudā'u) - (Broken Plural) Ví dụ: هُمْ جِيرَانٌ وُدَاءُ (Họ là những người hàng xóm thân thiện).
- Số nhiều giống cái: وَدُودَاتٌ (wadūdātun) - (Sound Feminine Plural) Ví dụ: هُنَّ صَدِيقَاتٌ وَدُودَاتٌ (Họ là những người bạn gái thân thiện).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | وَدُودَةٌ |
wadūdatun
|
| Plural (Jama') | أَوْدَادٌ |
awdādun
|
| Elative (Comparative) | أَوَدُّ |
awaddu
|
