(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَعْيٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ (Danh từ giống đực) و - - - ع - - - ي masculine Tâm lý học, Triết học, Thần kinh học

وَعْيٌ

waʿyun
ý thức
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَالَةُ الْإِدْرَاكِ وَالتَّفَاعُلِ مَعَ الْبِيئَةِ الْمُحِيطَةِ.

Tiếng Việt

Trạng thái nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَطَوُّرُ الْوَعْيِ الْبَشَرِيِّ مَوْضُوعٌ مُعَقَّدٌ."

    "Sự phát triển của ý thức con người là một chủ đề phức tạp."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ع-ي (w-ʿ-y).
Khi mang nghĩa 'ý thức, sự nhận biết', từ này thường được dùng ở dạng số ít. Trong ngữ cảnh rất hiếm hoặc chuyên ngành, nếu cần một dạng số nhiều để chỉ các 'loại' hay 'mức độ' ý thức, một số từ điển có thể đưa ra dạng số nhiều không quy tắc (Broken Plural): أَوْعِيَةٌ (awʿiyah), tuy nhiên dạng này chủ yếu được dùng cho nghĩa 'vật chứa, dụng cụ' của từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) وَعْيَانِ
wa'yāni
Plural (Jama') وُعِيٌّ
wu'iyyun
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)