åbenhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "åbenhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være åben over for nye ideer, tanker eller forslag.
Ý nghĩa của "åbenhed" trong tiếng Việt
Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbenhed"
-
"Virksomheden har brug for mere åbenhed omkring sine beslutninger."
"Công ty cần có tính cởi mở hơn về các quyết định của mình."
-
"Åbenhed er vigtigt for at skabe et godt arbejdsmiljø."
"Tính cởi mở rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbenhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "åbenhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "åbenhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'åbenhed' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tính cởi mở' trong tiếng Việt, chỉ sự sẵn sàng tiếp thu và xem xét những điều mới. Nó thường được dùng để chỉ thái độ tích cực và không thành kiến.
Bảng chia từ (Bøjning) của "åbenhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | åbenhed |
Der er en stor åbenhed omkring projektet.
(Có một sự cởi mở lớn xung quanh dự án.) |
| Xác định số ít | åbenheden |
Åbenheden i samfundet er vigtig.
(Sự cởi mở trong xã hội là rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | åbenheder |
Der kan være åbenheder i systemet.
(Có thể có những kẽ hở trong hệ thống.) |
| Xác định số nhiều | åbenhederne |
Vi skal lukke åbenhederne i lovgivningen.
(Chúng ta cần phải vá những kẽ hở trong luật pháp.) |