(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åbenhed
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Xã hội học

åbenhed

ˈɔːbn̩ˌhe̝ˀð
tính cởi mở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åbenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være åben over for nye ideer, tanker eller forslag.

Ý nghĩa của "åbenhed" trong tiếng Việt

Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbenhed"

  • "Virksomheden har brug for mere åbenhed omkring sine beslutninger."

    "Công ty cần có tính cởi mở hơn về các quyết định của mình."

  • "Åbenhed er vigtigt for at skabe et godt arbejdsmiljø."

    "Tính cởi mở rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbenhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "åbenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åbenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'åbenhed' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tính cởi mở' trong tiếng Việt, chỉ sự sẵn sàng tiếp thu và xem xét những điều mới. Nó thường được dùng để chỉ thái độ tích cực và không thành kiến.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åbenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít åbenhed
Der er en stor åbenhed omkring projektet.
(Có một sự cởi mở lớn xung quanh dự án.)
Xác định số ít åbenheden
Åbenheden i samfundet er vigtig.
(Sự cởi mở trong xã hội là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều åbenheder
Der kan være åbenheder i systemet.
(Có thể có những kẽ hở trong hệ thống.)
Xác định số nhiều åbenhederne
Vi skal lukke åbenhederne i lovgivningen.
(Chúng ta cần phải vá những kẽ hở trong luật pháp.)