lukkethed
Định nghĩa & Giải nghĩa "lukkethed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være lukket; det at være utilgængelig eller isoleret.
Ý nghĩa của "lukkethed" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị đóng hoặc khép kín; mức độ mà một cái gì đó không mở hoặc dễ tiếp cận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lukkethed"
-
"Virksomheden er præget af lukkethed og mangel på åbenhed."
"Công ty bị ảnh hưởng bởi tính khép kín và thiếu minh bạch."
-
"Hans lukkethed gjorde det svært at komme tæt på ham."
"Tính khép kín của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lukkethed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lukkethed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lukkethed" đúng ngữ cảnh
Từ 'lukkethed' thường được dùng để chỉ trạng thái đóng kín về mặt vật lý hoặc tinh thần. Nó có thể ám chỉ sự thiếu cởi mở, sự cô lập hoặc sự bảo thủ. Cần phân biệt với 'isolation', có nghĩa là sự cô lập hoàn toàn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lukkethed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lukkethed |
Lukkethed kan føre til isolation.
(Sự khép kín có thể dẫn đến sự cô lập.) |
| Xác định số ít | lukketheden |
Lukketheden i samfundet er et problem.
(Sự khép kín trong xã hội là một vấn đề.) |
| Nguyên thể số nhiều | lukketheder |
Der er mange lukketheder i hans personlighed.
(Có nhiều sự khép kín trong tính cách của anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | lukkethederne |
Lukkethederne i systemet skal undersøges.
(Những sự khép kín trong hệ thống cần được điều tra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens lukkethed omkring sine finansielle resultater skabte mistillid blandt investorerne."
"Sự kín đáo của công ty về kết quả tài chính đã tạo ra sự ngờ vực giữa các nhà đầu tư."
- "Samfundets lukkethed over for flygtninge er et stort problem."
"Sự khép kín của xã hội đối với người tị nạn là một vấn đề lớn."
- "Psykologens beskrivelse af patientens lukkethed var meget rammende."
"Sự mô tả của nhà tâm lý học về sự khép kín của bệnh nhân rất chính xác."