(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åbenlys
B2
adjektiv B2 Pháp luật, Xã hội

åbenlys

/ˈɔːbn̩ˌlyˀs/
trắng trợn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åbenlys"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er meget tydeligt og nemt at se eller forstå, ofte på en chokerende eller ubehagelig måde.

Ý nghĩa của "åbenlys" trong tiếng Việt

Một điều gì đó trắng trợn, hiển nhiên, gây sốc vì nó được thực hiện một cách rất rõ ràng và không tôn trọng mọi người, luật pháp, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbenlys"

  • "Det var en åbenlys løgn."

    "Đó là một lời nói dối trắng trợn."

  • "Hans åbenlyse mangel på respekt chokerede alle."

    "Sự thiếu tôn trọng trắng trợn của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbenlys"

Đồng nghĩa

flagrant (trắng trợn, rõ ràng)

Trái nghĩa

Cách dùng "åbenlys" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åbenlys" đúng ngữ cảnh

Từ 'åbenlys' thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc sự thật mà ai cũng có thể thấy rõ, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây sốc. Nó tương đương với 'trắng trợn' trong tiếng Việt, nhưng có thể có sắc thái mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åbenlys"