(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa diskret
B1
adjektiv B1 Giao tiếp, Hành vi

diskret

disˈkreːˀt
kín tiếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diskret"

Định nghĩa (Dansk)

Tilbageholdende med at give information; forsigtig eller mistænksom.

Ý nghĩa của "diskret" trong tiếng Việt

Kín đáo, dè dặt trong việc cung cấp thông tin vì sự thận trọng hoặc nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diskret"

  • "Han var meget diskret omkring sine personlige problemer."

    "Anh ấy rất kín tiếng về những vấn đề cá nhân của mình."

  • "Hun opførte sig diskret og undgik at tiltrække opmærksomhed."

    "Cô ấy cư xử kín đáo và tránh gây sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diskret"

Đồng nghĩa

fortrolig (bí mật, kín đáo) tilbageholdende (kín đáo, dè dặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "diskret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "diskret" đúng ngữ cảnh

Từ 'diskret' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'kín tiếng' trong tiếng Việt, chỉ sự kín đáo, thận trọng trong việc chia sẻ thông tin. Tuy nhiên, 'diskret' còn có thể mang nghĩa là không phô trương, không gây chú ý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "diskret"