(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa chokerende
B2
adjektiv B2 General

chokerende

/ɕɔˈkʰe̝ˀʁənə/
gây sốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chokerende"

Định nghĩa (Dansk)

Meget overraskende, rystende eller forargende.

Ý nghĩa của "chokerende" trong tiếng Việt

Gây ra sự ngạc nhiên, ghê tởm hoặc phẫn nộ tột độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "chokerende"

  • "Filmen var chokerende voldelig."

    "Bộ phim bạo lực gây sốc."

  • "Det var en chokerende nyhed, da han døde."

    "Đó là một tin gây sốc khi anh ấy qua đời."

Cách dùng "chokerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "chokerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'chokerende' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'gây sốc' trong tiếng Việt, dùng để mô tả một điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên lớn, thường là tiêu cực. Cần phân biệt sắc thái với 'overraskende' (bất ngờ) vốn mang tính trung lập hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "chokerende"