(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åbent område
B1
substantiv B1 Quy hoạch đô thị, Môi trường, Kiến trúc, Bất động sản

åbent område

ˈɔˀbn̩t ˈɔmˌʁoːdə
không gian mở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åbent område"

Định nghĩa (Dansk)

Et område uden bygninger eller tæt bebyggelse, især i eller nær en by.

Ý nghĩa của "åbent område" trong tiếng Việt

Một khu vực đất không có công trình xây dựng hoặc dân cư đông đúc, đặc biệt là trong hoặc gần một thị trấn hoặc thành phố.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbent område"

  • "Kommunen har planer om at bevare de åbne områder omkring byen."

    "Thành phố có kế hoạch bảo tồn các không gian mở xung quanh thành phố."

  • "Det er vigtigt at have åbne områder, hvor folk kan slappe af og nyde naturen."

    "Điều quan trọng là phải có những không gian mở, nơi mọi người có thể thư giãn và tận hưởng thiên nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbent område"

Đồng nghĩa

friluftsområde (khu vực ngoài trời)

Cách dùng "åbent område" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åbent område" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'åbent område' chỉ một vùng đất trống, không có nhiều công trình xây dựng. Cần phân biệt với 'grønt område' (khu vực xanh) thường dùng để chỉ công viên, vườn hoa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åbent område"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít åbent område
Der er et åbent område foran bygningen.
(Có một khu vực trống phía trước tòa nhà.)
Xác định số ít det åbne område
Jeg kan godt lide det åbne område.
(Tôi thích khu vực trống đó.)
Nguyên thể số nhiều åbne områder
Parken består af flere åbne områder.
(Công viên bao gồm nhiều khu vực trống.)
Xác định số nhiều de åbne områder
Vi besøgte de åbne områder i parken.
(Chúng tôi đã tham quan các khu vực trống trong công viên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg elsker at gå tur i det åbne område."

    "Tôi thích đi dạo trong khu vực mở."

  • "Kommunen planlægger at bygge et nyt hospital i det åbne område."

    "Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới trong khu vực mở."

  • "Det åbne område er vigtigt for byens biodiversitet."

    "Khu vực mở rất quan trọng đối với sự đa dạng sinh học của thành phố."

Sở hữu cách (-s)
  • "Byens åbne områdes popularitet er stigende."

    "Sự phổ biến của khu vực mở của thành phố đang tăng lên."

  • "Vi diskuterede det åbne områdes betydning for biodiversiteten."

    "Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của khu vực mở đối với đa dạng sinh học."

  • "Åbne områders bevarelse er afgørende for vores miljø."

    "Việc bảo tồn các khu vực mở là rất quan trọng đối với môi trường của chúng ta."