(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tæt
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học

tæt

/ˈtɛːˀd/
dày đặc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tæt"

Định nghĩa (Dansk)

Som har små afstande mellem delene; kompakt.

Ý nghĩa của "tæt" trong tiếng Việt

Dày đặc; đông đúc; có mật độ cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tæt"

  • "Skoven er meget tæt."

    "Khu rừng rất dày đặc."

  • "Der bor mange mennesker i tætte bebyggelser."

    "Có rất nhiều người sống trong các khu dân cư đông đúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tæt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tæt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tæt" đúng ngữ cảnh

Từ 'tæt' có thể chỉ mật độ cao của vật chất, dân số, hoặc sự gần gũi về mặt thời gian/không gian. Cần phân biệt với 'tyk' (dày) thường dùng cho vật có kích thước lớn theo một chiều.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tæt"