(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åndelig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Triết học

åndelig

/ˈɔnˌd̥iːˀli/
thuộc về tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åndelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har med ånden eller sjælen at gøre; ikke materiel eller fysisk.

Ý nghĩa của "åndelig" trong tiếng Việt

Liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, trái ngược với những thứ vật chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åndelig"

  • "Hun havde en dyb åndelig oplevelse under meditationen."

    "Cô ấy đã có một trải nghiệm tinh thần sâu sắc trong khi thiền định."

  • "Kunst kan være en åndelig udtryksform."

    "Nghệ thuật có thể là một hình thức biểu đạt tinh thần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åndelig"

Đồng nghĩa

spirituel (thuộc về tâm linh)

Trái nghĩa

Cách dùng "åndelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åndelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'åndelig' nhấn mạnh khía cạnh tinh thần, tâm linh, hoặc thuộc về tâm trí hơn là vật chất. Nó có thể được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, giá trị, hoặc phẩm chất liên quan đến sự phát triển cá nhân và tâm hồn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åndelig"