åndelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "åndelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har med ånden eller sjælen at gøre; ikke materiel eller fysisk.
Ý nghĩa của "åndelig" trong tiếng Việt
Liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, trái ngược với những thứ vật chất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åndelig"
-
"Hun havde en dyb åndelig oplevelse under meditationen."
"Cô ấy đã có một trải nghiệm tinh thần sâu sắc trong khi thiền định."
-
"Kunst kan være en åndelig udtryksform."
"Nghệ thuật có thể là một hình thức biểu đạt tinh thần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åndelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "åndelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "åndelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'åndelig' nhấn mạnh khía cạnh tinh thần, tâm linh, hoặc thuộc về tâm trí hơn là vật chất. Nó có thể được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, giá trị, hoặc phẩm chất liên quan đến sự phát triển cá nhân và tâm hồn.