materiel
Định nghĩa & Giải nghĩa "materiel"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører fysisk stof eller legemlige forhold; konkret
Ý nghĩa của "materiel" trong tiếng Việt
Liên quan đến cơ thể, vật chất, hữu hình, trái ngược với tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "materiel"
-
"Den materielle verden er fuld af udfordringer."
"Thế giới vật chất đầy những thử thách."
-
"Hans materielle behov var dækket, men han var stadig utilfreds."
"Những nhu cầu vật chất của anh ấy đã được đáp ứng, nhưng anh ấy vẫn không hài lòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materiel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "materiel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "materiel" đúng ngữ cảnh
Từ 'materiel' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến vật chất, cơ thể, hoặc những gì hữu hình, tương tự như 'vật chất' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'immateriel' (phi vật chất).