(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa materiel
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học

materiel

/mateˈʁiˀel/
vật chất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "materiel"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører fysisk stof eller legemlige forhold; konkret

Ý nghĩa của "materiel" trong tiếng Việt

Liên quan đến cơ thể, vật chất, hữu hình, trái ngược với tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "materiel"

  • "Den materielle verden er fuld af udfordringer."

    "Thế giới vật chất đầy những thử thách."

  • "Hans materielle behov var dækket, men han var stadig utilfreds."

    "Những nhu cầu vật chất của anh ấy đã được đáp ứng, nhưng anh ấy vẫn không hài lòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materiel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "materiel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "materiel" đúng ngữ cảnh

Từ 'materiel' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến vật chất, cơ thể, hoặc những gì hữu hình, tương tự như 'vật chất' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'immateriel' (phi vật chất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "materiel"