årvågen
Định nghĩa & Giải nghĩa "årvågen"
Định nghĩa (Dansk)
opmærksom på potentielle farer eller problemer
Ý nghĩa của "årvågen" trong tiếng Việt
cẩn thận quan sát những gì đang xảy ra
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "årvågen"
-
"Det er vigtigt at være årvågen i trafikken."
"Điều quan trọng là phải cảnh giác khi tham gia giao thông."
-
"Politiet opfordrer borgerne til at være årvågne og anmelde mistænkelige forhold."
"Cảnh sát khuyến khích người dân cảnh giác và báo cáo những tình huống đáng ngờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "årvågen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "årvågen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "årvågen" đúng ngữ cảnh
Từ 'årvågen' thường được dùng để chỉ sự cảnh giác cao độ, sẵn sàng đối phó với những tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'forsigtig'. Cần phân biệt với 'opmærksom', có nghĩa là 'chú ý' nói chung.