(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa årvågen
B2
adjective B2 Chung

årvågen

ɔːrˈvɔːˀən
cảnh giác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "årvågen"

Định nghĩa (Dansk)

opmærksom på potentielle farer eller problemer

Ý nghĩa của "årvågen" trong tiếng Việt

cẩn thận quan sát những gì đang xảy ra

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "årvågen"

  • "Det er vigtigt at være årvågen i trafikken."

    "Điều quan trọng là phải cảnh giác khi tham gia giao thông."

  • "Politiet opfordrer borgerne til at være årvågne og anmelde mistænkelige forhold."

    "Cảnh sát khuyến khích người dân cảnh giác và báo cáo những tình huống đáng ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "årvågen"

Đồng nghĩa

opmærksom (chú ý) vaksom (thận trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "årvågen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "årvågen" đúng ngữ cảnh

Từ 'årvågen' thường được dùng để chỉ sự cảnh giác cao độ, sẵn sàng đối phó với những tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'forsigtig'. Cần phân biệt với 'opmærksom', có nghĩa là 'chú ý' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "årvågen"