(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa naiv
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Xã hội học

naiv

/naˈiːˀv/
cả tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "naiv"

Định nghĩa (Dansk)

godtroende; som tror på alt, hvad der bliver sagt

Ý nghĩa của "naiv" trong tiếng Việt

Quá dễ tin người; dễ bị lừa gạt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "naiv"

  • "Hun var naiv og troede på alt, hvad han fortalte hende."

    "Cô ấy cả tin và tin vào mọi điều anh ta nói với cô ấy."

  • "Det er naivt at tro, at alle mennesker er gode."

    "Thật cả tin khi nghĩ rằng tất cả mọi người đều tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "naiv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "naiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "naiv" đúng ngữ cảnh

Từ "naiv" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "cả tin" trong tiếng Việt, chỉ sự dễ tin người, thiếu kinh nghiệm sống và dễ bị lợi dụng. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngây thơ và trong sáng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "naiv"