naiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "naiv"
Định nghĩa (Dansk)
godtroende; som tror på alt, hvad der bliver sagt
Ý nghĩa của "naiv" trong tiếng Việt
Quá dễ tin người; dễ bị lừa gạt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "naiv"
-
"Hun var naiv og troede på alt, hvad han fortalte hende."
"Cô ấy cả tin và tin vào mọi điều anh ta nói với cô ấy."
-
"Det er naivt at tro, at alle mennesker er gode."
"Thật cả tin khi nghĩ rằng tất cả mọi người đều tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "naiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "naiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "naiv" đúng ngữ cảnh
Từ "naiv" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "cả tin" trong tiếng Việt, chỉ sự dễ tin người, thiếu kinh nghiệm sống và dễ bị lợi dụng. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngây thơ và trong sáng.