(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa accelerere
B1
verbum B1 Tổng quát

accelerere

/aksɛləˈʁeːˀ/
làm nhanh hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accelerere"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget hurtigere eller at gå hurtigere.

Ý nghĩa của "accelerere" trong tiếng Việt

Trở nên nhanh hơn; tăng tốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "accelerere"

  • "Virksomheden accelererede væksten ved at investere i ny teknologi."

    "Công ty đã tăng tốc tăng trưởng bằng cách đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Bilen accelererede hurtigt op ad bakken."

    "Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng lên dốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accelerere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accelerere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "accelerere" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'accelerere' ofte i forbindelse med fart og hastighed, især i overført betydning. Det kan også bruges i mere formelle sammenhænge end blot at 'gøre hurtigere'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "accelerere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể accelerere
Vi er nødt til at accelerere processen.
(Chúng ta cần phải đẩy nhanh quá trình.)
Hiện tại accelererer
Han accelererer sin indsats for at nå målet.
(Anh ấy đang đẩy mạnh nỗ lực để đạt được mục tiêu.)
Quá khứ accelererede
Virksomheden accelererede sin vækst sidste år.
(Công ty đã tăng tốc sự phát triển của mình vào năm ngoái.)
Quá khứ phân từ accelereret
Væksten er blevet accelereret af de nye investeringer.
(Sự tăng trưởng đã được đẩy nhanh nhờ các khoản đầu tư mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg vil gerne lære at accelerere min læsning."

    "Tôi muốn học cách tăng tốc độ đọc của mình."

  • "Det er vigtigt at accelerere omstillingen til grøn energi."

    "Điều quan trọng là phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng xanh."

  • "Vi forsøger at accelerere processen med at få godkendt ansøgningen."

    "Chúng tôi đang cố gắng đẩy nhanh quá trình phê duyệt đơn đăng ký."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Accelererede han bilen på motorvejen?"

    "Anh ấy đã tăng tốc xe trên đường cao tốc phải không?"

  • "Accelererer du processen, hvis du arbejder hurtigere?"

    "Bạn có tăng tốc quá trình nếu bạn làm việc nhanh hơn không?"

  • "Accelererede de deres indsats for at nå deadlinen?"

    "Họ đã đẩy nhanh nỗ lực của mình để đạt được thời hạn phải không?"

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil accelerere processen for at få projektet færdigt."

    "Tôi muốn đẩy nhanh quá trình để hoàn thành dự án."

  • "Vi skal accelerere vores indsats for at reducere CO2-udledningen."

    "Chúng ta phải tăng tốc nỗ lực của mình để giảm lượng khí thải CO2."

  • "Du bør accelerere din læsning, hvis du vil nå at læse hele bogen."

    "Bạn nên tăng tốc độ đọc nếu bạn muốn đọc hết cuốn sách."

Thể Bị động với "blive"
  • "Processen bliver accelereret af den nye teknologi."

    "Quá trình đang được đẩy nhanh bởi công nghệ mới."

  • "Hastigheden bliver accelereret, når vi trykker på knappen."

    "Tốc độ đang được tăng tốc khi chúng ta nhấn nút."

  • "Udviklingen bliver accelereret gennem intensiv forskning."

    "Sự phát triển đang được thúc đẩy thông qua nghiên cứu chuyên sâu."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan vi accelerere processen, så vi kan nå deadline?"

    "Chúng ta có thể đẩy nhanh tiến độ để kịp thời hạn không?"

  • "Vil du accelerere din karriere ved at tage flere kurser?"

    "Bạn có muốn đẩy nhanh sự nghiệp của mình bằng cách tham gia nhiều khóa học hơn không?"

  • "Hvorfor skal vi accelerere udviklingen, når vi allerede er foran tidsplanen?"

    "Tại sao chúng ta phải đẩy nhanh sự phát triển khi chúng ta đã vượt tiến độ rồi?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Bilen accelererede hurtigt på motorvejen."

    "Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng trên đường cao tốc."

  • "Vi skal accelerere processen, så vi kan nå deadlinen."

    "Chúng ta cần tăng tốc quy trình để có thể kịp thời hạn."

  • "Han forsøgte at accelerere sin karriere ved at arbejde hårdere."

    "Anh ấy đã cố gắng đẩy nhanh sự nghiệp của mình bằng cách làm việc chăm chỉ hơn."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag accelererer vi processen."

    "Hôm nay, chúng ta đẩy nhanh tiến độ."

  • "Hurtigt accelererede bilen op ad bakken."

    "Chiếc xe nhanh chóng tăng tốc lên đồi."

  • "Derfor accelererer hun sin indsats."

    "Vì vậy, cô ấy tăng cường nỗ lực của mình."