(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedsætte
B1
verbum B1 Tổng quát

nedsætte

ˈne̝dˌse̝də
giảm bớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedsætte"

Định nghĩa (Dansk)

At reducere mængden, hastigheden eller intensiteten af noget.

Ý nghĩa của "nedsætte" trong tiếng Việt

Giảm bớt mức độ, tốc độ hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedsætte"

  • "Vi er nødt til at nedsætte vores forbrug af energi."

    "Chúng ta cần phải giảm bớt mức tiêu thụ năng lượng của mình."

  • "Lægen rådede ham til at nedsætte sit alkoholforbrug."

    "Bác sĩ khuyên anh ta nên giảm bớt lượng rượu tiêu thụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedsætte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

øge (tăng)

Cách dùng "nedsætte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedsætte" đúng ngữ cảnh

‘Nedsætte’ có nghĩa là làm giảm bớt một cái gì đó. Chú ý sự khác biệt với ‘reducere’ (giảm) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc liên quan đến số liệu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedsætte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể nedsætte
Vi skal nedsætte prisen på varen.
(Chúng ta cần giảm giá sản phẩm.)
Hiện tại nedsætter
Butikken nedsætter priserne i januar.
(Cửa hàng giảm giá vào tháng Giêng.)
Quá khứ nedsatte
Virksomheden nedsatte produktionen sidste år.
(Công ty đã giảm sản lượng vào năm ngoái.)
Quá khứ phân từ nedsat
Prisen er blevet nedsat med 20%.
(Giá đã được giảm 20%.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg prøver at nedsætte mit sukkerindtag."

    "Tôi đang cố gắng giảm lượng đường tiêu thụ."

  • "Det er vigtigt at nedsætte farten i glat føre."

    "Điều quan trọng là phải giảm tốc độ khi đường trơn trượt."

  • "Vi har besluttet at nedsætte prisen på alle varer."

    "Chúng tôi đã quyết định giảm giá tất cả các mặt hàng."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har nedsat mit sukkerforbrug betydeligt."

    "Tôi đã giảm đáng kể lượng đường tiêu thụ của mình."

  • "Virksomheden har nedsat prisen på sine produkter for at tiltrække flere kunder."

    "Công ty đã giảm giá các sản phẩm của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "Regeringen har nedsat skatten for lavtlønnede."

    "Chính phủ đã giảm thuế cho những người có thu nhập thấp."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Virksomheden har lovet at nedsætte CO2-udledningen, hvilket er et mål, som alle bør stræbe efter."

    "Công ty đã hứa sẽ giảm lượng khí thải CO2, đó là một mục tiêu mà mọi người nên hướng tới."

  • "Lægen anbefalede, at jeg skulle nedsætte mit sukkerindtag, hvilket er svært, da jeg elsker kager."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên giảm lượng đường tiêu thụ, điều này thật khó khăn vì tôi thích bánh ngọt."

  • "Vi skal nedsætte farten, når vi nærmer os skolen, hvor der er mange børn."

    "Chúng ta phải giảm tốc độ khi đến gần trường học, nơi có nhiều trẻ em."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg håber, at regeringen vil nedsætte skatten, så flere mennesker har råd til at forbruge."

    "Tôi hy vọng rằng chính phủ sẽ giảm thuế để nhiều người có khả năng chi tiêu hơn."

  • "Han lovede at nedsætte farten, efter at han havde fået en fartbøde."

    "Anh ấy hứa sẽ giảm tốc độ sau khi bị phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "Det er vigtigt, at vi nedsætter vores CO2-udledning for at beskytte miljøet."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải giảm lượng khí thải CO2 để bảo vệ môi trường."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag nedsætter vi prisen på alle sko."

    "Hôm nay chúng tôi giảm giá tất cả giày."

  • "Ofte nedsætter butikkerne priserne efter jul."

    "Các cửa hàng thường giảm giá sau Giáng sinh."

  • "Hurtigt nedsatte han farten, da han så barnet."

    "Anh ấy nhanh chóng giảm tốc độ khi nhìn thấy đứa trẻ."