(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremskynde
B2
verbum B2 Chung

fremskynde

/ˈfʁɛmˌskydnə/
đẩy nhanh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremskynde"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget hurtigere; at accelerere en proces eller begivenhed.

Ý nghĩa của "fremskynde" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'hasten': nhanh chóng làm điều gì đó; làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremskynde"

  • "Vi skal fremskynde processen med at implementere de nye regler."

    "Chúng ta cần đẩy nhanh quá trình thực hiện các quy định mới."

  • "Regeringen forsøger at fremskynde væksten i økonomien."

    "Chính phủ đang cố gắng đẩy nhanh sự tăng trưởng của nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremskynde"

Đồng nghĩa

accelerere (tăng tốc) forhaste (làm vội vàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "fremskynde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremskynde" đúng ngữ cảnh

Từ 'fremskynde' thường được dùng để chỉ việc làm cho một quá trình hoặc sự kiện xảy ra nhanh hơn dự kiến. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là 'làm nhanh'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremskynde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fremskynde
Vi skal fremskynde processen.
(Chúng ta phải đẩy nhanh tiến trình.)
Hiện tại fremskynder
Regeringen fremskynder udrulningen af vaccinen.
(Chính phủ đang đẩy nhanh việc triển khai vắc xin.)
Quá khứ fremskyndede
De fremskyndede mødet for at diskutere sagen.
(Họ đã đẩy nhanh cuộc họp để thảo luận về vấn đề.)
Quá khứ phân từ fremskyndet
Processen er blevet fremskyndet af de nye regler.
(Quá trình đã được đẩy nhanh bởi các quy tắc mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil fremskynde processen ved at automatisere flere trin."

    "Tôi sẽ đẩy nhanh quá trình bằng cách tự động hóa nhiều bước hơn."

  • "Vi skal fremskynde udviklingen af den nye medicin, så den kan hjælpe patienterne hurtigere."

    "Chúng ta phải đẩy nhanh sự phát triển của loại thuốc mới để nó có thể giúp bệnh nhân nhanh hơn."

  • "Regeringen vil fremskynde implementeringen af de nye miljølove."

    "Chính phủ sẽ đẩy nhanh việc thực thi các luật môi trường mới."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Processen fremskyndes ved at tilføje flere ressourcer."

    "Quá trình được đẩy nhanh bằng cách thêm nhiều nguồn lực hơn."

  • "Byggeriet fremskyndes, hvis vejret tillader det."

    "Việc xây dựng được đẩy nhanh nếu thời tiết cho phép."

  • "Udviklingen af vaccinen fremskyndes gennem internationalt samarbejde."

    "Sự phát triển của vắc-xin được đẩy nhanh thông qua hợp tác quốc tế."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Regeringen fremskynder processen for at godkende nye vindmølleparker."

    "Chính phủ đang đẩy nhanh quá trình phê duyệt các trang trại điện gió mới."

  • "Brugen af katalysatorer fremskynder den kemiske reaktion."

    "Việc sử dụng chất xúc tác giúp đẩy nhanh phản ứng hóa học."

  • "Virksomheden forsøger at fremskynde udviklingen af den nye teknologi."

    "Công ty đang cố gắng đẩy nhanh sự phát triển của công nghệ mới."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag vil vi fremskynde processen."

    "Hôm nay chúng ta sẽ đẩy nhanh tiến trình."

  • "Hurtig handling fremskynder resultaterne."

    "Hành động nhanh chóng đẩy nhanh kết quả."

  • "Regeringen ønsker at fremskynde implementeringen af reformerne."

    "Chính phủ muốn đẩy nhanh việc thực hiện các cải cách."