(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ædel
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn học

ædel

/ˈɛːðəl/
cao quý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ædel"

Định nghĩa (Dansk)

af høj herkomst eller moralsk værdi; fornem; højsindet

Ý nghĩa của "ædel" trong tiếng Việt

Được đặt ở vị trí cao hoặc quyền lực; được tôn trọng cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ædel"

  • "Han var af ædel slægt."

    "Ông ta thuộc dòng dõi quý tộc."

  • "Hun udviste en ædel karakter ved at tilgive ham."

    "Cô ấy thể hiện một tính cách cao thượng khi tha thứ cho anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ædel"

Đồng nghĩa

fornem (cao quý, lịch sự) højsindet (cao thượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ædel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ædel" đúng ngữ cảnh

Từ 'ædel' thường được dùng để miêu tả phẩm chất cao đẹp, xuất thân cao quý hoặc vật liệu quý giá. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ædel"