højsindet
Định nghĩa & Giải nghĩa "højsindet"
Định nghĩa (Dansk)
som har et ædelt og storsindet sind
Ý nghĩa của "højsindet" trong tiếng Việt
Mang tính cao thượng, có xu hướng nâng cao hoặc làm tôn vinh phẩm giá.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højsindet"
-
"Han var en højsindet mand, der altid satte andres behov før sine egne."
"Ông ấy là một người đàn ông cao thượng, người luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của mình."
-
"Det var en højsindet handling at tilgive ham efter alt, hvad han havde gjort."
"Việc tha thứ cho anh ta sau tất cả những gì anh ta đã làm là một hành động cao thượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højsindet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "højsindet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højsindet" đúng ngữ cảnh
Từ 'højsindet' thường dùng để miêu tả người có tâm hồn cao thượng, hào hiệp, sẵn sàng tha thứ và giúp đỡ người khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.