lav
Định nghĩa & Giải nghĩa "lav"
Định nghĩa (Dansk)
symbiotisk organisme bestående af en svamp og en alge eller cyanobakterie
Ý nghĩa của "lav" trong tiếng Việt
Một sinh vật phức hợp phát sinh từ tảo hoặc vi khuẩn lam sống giữa các sợi của nhiều loài nấm trong một mối quan hệ cộng sinh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lav"
-
"Laven vokser på sten og træer."
"Địa y mọc trên đá và cây."
-
"Nogle lavarter er meget følsomme over for luftforurening."
"Một số loài địa y rất nhạy cảm với ô nhiễm không khí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lav"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "lav" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lav" đúng ngữ cảnh
Địa y là một sinh vật cộng sinh phức tạp, khác với nấm thông thường. Cần phân biệt rõ với các loại nấm khác khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lav"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lav |
Jeg har et godt øje til lav.
(Tôi có con mắt tinh tường về địa y.) |
| Xác định số ít | laven |
Laven dækker stenen.
(Địa y bao phủ hòn đá.) |
| Nguyên thể số nhiều | lav |
Der findes mange slags lav.
(Có rất nhiều loại địa y.) |
| Xác định số nhiều | lavene |
Lavene på træerne er grønne.
(Các địa y trên cây có màu xanh lá cây.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I skoven voksede der mange forskellige slags laver på træstammerne."
"Trong rừng, có nhiều loại địa y khác nhau mọc trên thân cây."
- "Nogle laver er meget følsomme over for luftforurening."
"Một số loài địa y rất nhạy cảm với ô nhiễm không khí."
- "Vi studerede de forskellige laver i mikroskopet og lærte om deres symbiotiske forhold."
"Chúng tôi nghiên cứu các loài địa y khác nhau dưới kính hiển vi và tìm hiểu về mối quan hệ cộng sinh của chúng."