(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ædelt
C1
adverbium C1 Đạo đức, Hành vi

ædelt

/ˈɛlt/
một cách cao thượng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ædelt"

Định nghĩa (Dansk)

På en ædel måde; med høje moralske principper og idealer.

Ý nghĩa của "ædelt" trong tiếng Việt

Một cách cao thượng; với những nguyên tắc và lý tưởng đạo đức cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ædelt"

  • "Han handlede ædelt i situationen."

    "Anh ấy đã hành xử một cách cao thượng trong tình huống đó."

  • "Hun ofrede sig ædelt for sine venner."

    "Cô ấy đã hy sinh một cách cao thượng cho bạn bè của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ædelt"

Đồng nghĩa

generøst (hào phóng) højsindet (cao thượng)

Trái nghĩa

lavt (thấp hèn) egoistisk (ích kỷ)

Cách dùng "ædelt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ædelt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ædelt' thể hiện sự cao thượng, có đạo đức và nguyên tắc cao. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc phẩm chất của một người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ædelt"