ædelt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ædelt"
Định nghĩa (Dansk)
På en ædel måde; med høje moralske principper og idealer.
Ý nghĩa của "ædelt" trong tiếng Việt
Một cách cao thượng; với những nguyên tắc và lý tưởng đạo đức cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ædelt"
-
"Han handlede ædelt i situationen."
"Anh ấy đã hành xử một cách cao thượng trong tình huống đó."
-
"Hun ofrede sig ædelt for sine venner."
"Cô ấy đã hy sinh một cách cao thượng cho bạn bè của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ædelt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ædelt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ædelt" đúng ngữ cảnh
Từ 'ædelt' thể hiện sự cao thượng, có đạo đức và nguyên tắc cao. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc phẩm chất của một người.