egoistisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "egoistisk"
Định nghĩa (Dansk)
Kun interesseret i egne behov og ønsker.
Ý nghĩa của "egoistisk" trong tiếng Việt
Chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc niềm vui cá nhân của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "egoistisk"
-
"Han er en egoistisk person, der kun tænker på sig selv."
"Anh ta là một người ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân."
-
"Det er egoistisk at tage alle kagerne selv."
"Thật ích kỷ khi tự mình lấy hết bánh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "egoistisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "egoistisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "egoistisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'egoistisk' thường được dùng để chỉ những người chỉ nghĩ đến bản thân mình. Nó tương đương với 'selfish' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'selvoptaget' (tự mãn, chỉ quan tâm đến bản thân một cách thái quá) và 'egocentrisk' (tự cho mình là trung tâm vũ trụ).