ældre
Định nghĩa & Giải nghĩa "ældre"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er kommet op i årene; en person, der er gammel.
Ý nghĩa của "ældre" trong tiếng Việt
Một người lớn tuổi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ældre"
-
"Mange ældre har brug for hjælp i hverdagen."
"Nhiều người cao tuổi cần sự giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày."
-
"Ældre mennesker er ofte mere vise."
"Người lớn tuổi thường khôn ngoan hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ældre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ældre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ældre" đúng ngữ cảnh
Từ 'ældre' thường được sử dụng để chỉ người cao tuổi một cách tôn trọng. Có thể dịch là 'người lớn tuổi', 'người già'. Cần phân biệt với 'gammel' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ældre"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ældre |
En ældre mand gik over gaden.
(Một người đàn ông lớn tuổi đi qua đường.) |
| Xác định số ít | ældre |
Jeg hjalp den ældre over gaden.
(Tôi đã giúp người lớn tuổi đó qua đường.) |
| Nguyên thể số nhiều | ældre |
Mange ældre har brug for hjælp.
(Nhiều người lớn tuổi cần giúp đỡ.) |
| Xác định số nhiều | ældrene |
De ældrene i byen er glade for parken.
(Những người lớn tuổi trong thành phố rất thích công viên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De ældres hjem er et trygt sted."
"Nhà của người cao tuổi là một nơi an toàn."
- "Ældres erfaring er værdifuld for samfundet."
"Kinh nghiệm của người cao tuổi rất có giá trị cho xã hội."
- "Ældres rettigheder skal respekteres."
"Quyền của người cao tuổi phải được tôn trọng."