(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ung
A1
adjektiv A1 Tổng quát

ung

/ˈuŋ/
trẻ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ung"

Định nghĩa (Dansk)

I den tidlige fase af livet; ikke gammel.

Ý nghĩa của "ung" trong tiếng Việt

Ở trong giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc sự tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ung"

  • "Hun er en ung pige."

    "Cô ấy là một cô gái trẻ."

  • "Træet er stadig ungt."

    "Cây vẫn còn non."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ung"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ung" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ung" đúng ngữ cảnh

Từ 'ung' trong tiếng Đan Mạch thường dùng để chỉ người trẻ tuổi hoặc vật còn non trẻ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'trẻ' trong tiếng Việt, ví dụ như 'trẻ con' (børn) hoặc 'còn trẻ' (stadig ung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ung"