pensionist
Định nghĩa & Giải nghĩa "pensionist"
Định nghĩa (Dansk)
en person der er gået på pension
Ý nghĩa của "pensionist" trong tiếng Việt
Người đã nghỉ hưu, người về hưu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pensionist"
-
"Min far er pensionist og nyder at rejse rundt i verden."
"Bố tôi là người về hưu và thích đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"Som pensionist har hun endelig tid til at dyrke sine hobbyer."
"Là một người về hưu, cuối cùng bà ấy cũng có thời gian để theo đuổi sở thích của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pensionist"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pensionist" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pensionist" đúng ngữ cảnh
Từ 'pensionist' là cách gọi phổ biến nhất cho người về hưu trong tiếng Đan Mạch. Cần phân biệt với 'førtidspensionist' (người về hưu sớm do bệnh tật hoặc lý do khác).
Bảng chia từ (Bøjning) của "pensionist"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pensionist |
Min far er pensionist.
(Bố tôi là người về hưu.) |
| Xác định số ít | pensionisten |
Pensionisten sidder på bænken.
(Người về hưu đang ngồi trên ghế.) |
| Nguyên thể số nhiều | pensionister |
Der er mange pensionister i Danmark.
(Có rất nhiều người về hưu ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | pensionisterne |
Pensionisterne hyggede sig i parken.
(Những người về hưu đang vui vẻ trong công viên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Min far er en glad pensionist, der nyder sit otium."
"Bố tôi là một người hưu trí vui vẻ, người đang tận hưởng thời gian nghỉ hưu của mình."
- "Pensionisten gik en tur i parken hver dag."
"Người hưu trí đi dạo trong công viên mỗi ngày."
- "Er du pensionist, eller arbejder du stadig?"
"Bạn là người hưu trí hay bạn vẫn đang làm việc?"
- "Pensionistens hus er lille og hyggeligt."
"Ngôi nhà của người về hưu thì nhỏ và ấm cúng."
- "Pensionistens hobby er at samle på frimærker."
"Sở thích của người về hưu là sưu tầm tem."
- "Vi beundrer pensionistens livsvisdom."
"Chúng tôi ngưỡng mộ sự khôn ngoan trong cuộc sống của người về hưu."