(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ældste
B1
adjektiv B1 Gia đình, Xã hội

ældste

/ˈɛlˀdəstə/
lớn nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ældste"

Định nghĩa (Dansk)

Den person, der er den ældste af flere.

Ý nghĩa của "ældste" trong tiếng Việt

Lớn tuổi nhất trong số ba người trở lên, đặc biệt là trong một gia đình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ældste"

  • "Hun er den ældste af tre søstre."

    "Cô ấy là chị cả trong ba chị em gái."

  • "Han er den ældste elev i klassen."

    "Anh ấy là học sinh lớn tuổi nhất trong lớp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ældste"

Đồng nghĩa

mest senior (cao cấp nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "ældste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ældste" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'ældste' thường được sử dụng để chỉ người lớn tuổi nhất trong một nhóm hoặc gia đình. Nó tương đương với 'lớn nhất' trong tiếng Việt, nhưng thường mang sắc thái về tuổi tác hơn là kích thước hoặc tầm quan trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ældste"