ældste
Định nghĩa & Giải nghĩa "ældste"
Định nghĩa (Dansk)
Den person, der er den ældste af flere.
Ý nghĩa của "ældste" trong tiếng Việt
Lớn tuổi nhất trong số ba người trở lên, đặc biệt là trong một gia đình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ældste"
-
"Hun er den ældste af tre søstre."
"Cô ấy là chị cả trong ba chị em gái."
-
"Han er den ældste elev i klassen."
"Anh ấy là học sinh lớn tuổi nhất trong lớp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ældste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ældste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ældste" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'ældste' thường được sử dụng để chỉ người lớn tuổi nhất trong một nhóm hoặc gia đình. Nó tương đương với 'lớn nhất' trong tiếng Việt, nhưng thường mang sắc thái về tuổi tác hơn là kích thước hoặc tầm quan trọng.