(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yngste
A2
adjektiv A2 Tổng quát

yngste

/ˈyŋˌstə/
ít cũ nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yngste"

Định nghĩa (Dansk)

Superlativ af 'ung'. Den person eller ting i en gruppe, der er mindst gammel eller har været til i kortest tid.

Ý nghĩa của "yngste" trong tiếng Việt

So sánh nhất của 'old', có nghĩa là trẻ nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yngste"

  • "Hun er den yngste i familien."

    "Cô ấy là người trẻ nhất trong gia đình."

  • "Dette er den yngste vin på listen."

    "Đây là loại rượu vang mới nhất trong danh sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yngste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yngste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "yngste" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ít cũ nhất' có thể dịch là 'trẻ nhất'. Lưu ý cách sử dụng so sánh nhất trong tiếng Đan Mạch với hậu tố '-ste'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "yngste"