yngste
Định nghĩa & Giải nghĩa "yngste"
Định nghĩa (Dansk)
Superlativ af 'ung'. Den person eller ting i en gruppe, der er mindst gammel eller har været til i kortest tid.
Ý nghĩa của "yngste" trong tiếng Việt
So sánh nhất của 'old', có nghĩa là trẻ nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yngste"
-
"Hun er den yngste i familien."
"Cô ấy là người trẻ nhất trong gia đình."
-
"Dette er den yngste vin på listen."
"Đây là loại rượu vang mới nhất trong danh sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yngste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yngste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "yngste" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ít cũ nhất' có thể dịch là 'trẻ nhất'. Lưu ý cách sử dụng so sánh nhất trong tiếng Đan Mạch với hậu tố '-ste'.