(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ærbødig
C1
adjective C1 Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

ærbødig

ˈɛːɐ̯ˌbøˀðɪɡ
thể hiện sự tôn kính
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ærbødig"

Định nghĩa (Dansk)

Viser eller føler dyb respekt og beundring.

Ý nghĩa của "ærbødig" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærbødig"

  • "Han talte med ærbødig stemme om sin lærer."

    "Anh ấy nói về giáo viên của mình bằng giọng kính trọng."

  • "Vi bør behandle vores ældre med ærbødighed."

    "Chúng ta nên đối xử với người lớn tuổi bằng sự tôn kính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærbødig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ærbødig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ærbødig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ærbødig' thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, thường đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, hoặc những điều thiêng liêng. Sắc thái trang trọng hơn so với 'respektfuld'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ærbødig"