ærbødig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ærbødig"
Định nghĩa (Dansk)
Viser eller føler dyb respekt og beundring.
Ý nghĩa của "ærbødig" trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærbødig"
-
"Han talte med ærbødig stemme om sin lærer."
"Anh ấy nói về giáo viên của mình bằng giọng kính trọng."
-
"Vi bør behandle vores ældre med ærbødighed."
"Chúng ta nên đối xử với người lớn tuổi bằng sự tôn kính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærbødig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ærbødig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ærbødig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ærbødig' thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, thường đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, hoặc những điều thiêng liêng. Sắc thái trang trọng hơn so với 'respektfuld'.