(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa respektfuld
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Giao tiếp

respektfuld

[ʁeˈspektfulˀ]
tương tác tôn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "respektfuld"

Định nghĩa (Dansk)

visende eller præget af respekt

Ý nghĩa của "respektfuld" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc có sự tôn trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "respektfuld"

  • "Han var respektfuld over for sine ældre."

    "Anh ấy tôn trọng người lớn tuổi hơn mình."

  • "En respektfuld tone er vigtig i enhver samtale."

    "Một giọng điệu tôn trọng là quan trọng trong mọi cuộc trò chuyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "respektfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "respektfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "respektfuld" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'respektfuld' được sử dụng tương tự như 'tôn trọng' trong tiếng Việt, thể hiện sự tôn kính hoặc thái độ lịch sự đối với người khác. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "respektfuld"