respektløs
Định nghĩa & Giải nghĩa "respektløs"
Định nghĩa (Dansk)
Mangler respekt eller ærbødighed, især over for autoriteter eller hellige ting.
Ý nghĩa của "respektløs" trong tiếng Việt
Không thể hiện sự tôn trọng hoặc sùng kính, đặc biệt là đối với thần thánh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "respektløs"
-
"Hans respektløse opførsel chokerede alle."
"Hành vi bất kính của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người."
-
"Det er respektløst at tale sådan til din lærer."
"Nói chuyện như vậy với giáo viên của bạn là bất kính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "respektløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "respektløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "respektløs" đúng ngữ cảnh
Từ 'respektløs' thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu tôn trọng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'manglende respekt' và thường ám chỉ sự cố ý hoặc thái độ coi thường.