(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa af og til
A2
adverbium A2 Tổng quát

af og til

ˌæv ˈɔ ˌtilˀ
thỉnh thoảng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "af og til"

Định nghĩa (Dansk)

Lejlighedsvis; sommetider.

Ý nghĩa của "af og til" trong tiếng Việt

Thỉnh thoảng; đôi khi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "af og til"

  • "Jeg går af og til i biografen."

    "Tôi thỉnh thoảng đi xem phim."

  • "Af og til spiser vi ude."

    "Đôi khi chúng tôi ăn ở ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "af og til"

Đồng nghĩa

sommetider (đôi khi) lejlighedsvis (thỉnh thoảng)

Trái nghĩa

Cách dùng "af og til" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "af og til" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'af og til' diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên, có thể dịch là 'thỉnh thoảng', 'đôi khi'. Lưu ý trật tự từ cố định trong cụm từ này.

Bảng chia từ (Bøjning) của "af og til"