altid
Định nghĩa & Giải nghĩa "altid"
Định nghĩa (Dansk)
På alle tidspunkter; ved enhver lejlighed.
Ý nghĩa của "altid" trong tiếng Việt
Một cách chắc chắn xảy ra hoặc luôn xảy ra; một cách đáng tin cậy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "altid"
-
"Jeg drikker altid kaffe om morgenen."
"Tôi luôn luôn uống cà phê vào buổi sáng."
-
"Hun er altid glad."
"Cô ấy luôn luôn vui vẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altid"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "altid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "altid" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'altid' mang nghĩa 'luôn luôn' theo kiểu 'tại mọi thời điểm' hoặc 'bất cứ khi nào có cơ hội'. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'stadig' (vẫn, còn) hoặc 'vedvarende' (liên tục).