(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa altid
A1
adverbium A1 General

altid

ˈalˌtiˀð
luôn luôn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "altid"

Định nghĩa (Dansk)

alle tidspunkter; ved enhver lejlighed.

Ý nghĩa của "altid" trong tiếng Việt

Một cách chắc chắn xảy ra hoặc luôn xảy ra; một cách đáng tin cậy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "altid"

  • "Jeg drikker altid kaffe om morgenen."

    "Tôi luôn luôn uống cà phê vào buổi sáng."

  • "Hun er altid glad."

    "Cô ấy luôn luôn vui vẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altid"

Đồng nghĩa

bestandigt (luôn luôn, kiên định) evigt (vĩnh viễn, luôn luôn)

Trái nghĩa

Cách dùng "altid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "altid" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'altid' mang nghĩa 'luôn luôn' theo kiểu 'tại mọi thời điểm' hoặc 'bất cứ khi nào có cơ hội'. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'stadig' (vẫn, còn) hoặc 'vedvarende' (liên tục).

Bảng chia từ (Bøjning) của "altid"