(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lejlighedsvis
B2
adjektiv B2 Tổng quát

lejlighedsvis

lɑjlɪɡˌheːˀdsviˀs
không thường xuyên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lejlighedsvis"

Định nghĩa (Dansk)

Som sker eller forekommer kun af og til; ikke regelmæssig.

Ý nghĩa của "lejlighedsvis" trong tiếng Việt

Xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, lẻ tẻ hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc biệt lập.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lejlighedsvis"

  • "Han arbejder lejlighedsvis som tjener."

    "Anh ấy thỉnh thoảng làm bồi bàn."

  • "Vi mødes kun lejlighedsvis til en kop kaffe."

    "Chúng tôi chỉ gặp nhau thỉnh thoảng để uống cà phê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lejlighedsvis"

Đồng nghĩa

af og til (thỉnh thoảng) en gang imellem (đôi khi)

Trái nghĩa

Cách dùng "lejlighedsvis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lejlighedsvis" đúng ngữ cảnh

Từ 'lejlighedsvis' nhấn mạnh tính chất không thường xuyên, thỉnh thoảng, và có thể ngụ ý một sự kiện xảy ra do một dịp đặc biệt nào đó. So sánh với 'sjældent' (hiếm khi), 'af og til' (thỉnh thoảng), 'ikke ofte' (không thường xuyên) để nắm bắt sắc thái khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lejlighedsvis"