(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afbryder
B1
substantiv B1 Tổng quát

afbryder

ˈæːˌbʁyˀdɐ
người ngắt lời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afbryder"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller ting, der afbryder noget.

Ý nghĩa của "afbryder" trong tiếng Việt

Người hoặc vật làm gián đoạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afbryder"

  • "Han var en konstant afbryder i mødet."

    "Anh ấy là một người liên tục ngắt lời trong cuộc họp."

  • "Støjen fra byggepladsen var en afbryder for koncentrationen."

    "Tiếng ồn từ công trường xây dựng là một yếu tố gián đoạn sự tập trung."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afbryder"

Đồng nghĩa

forstyrrer (người/vật gây rối, người/vật làm phiền)

Trái nghĩa

Cách dùng "afbryder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afbryder" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa đen là 'người/vật ngắt/dừng lại'. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự gián đoạn khác như 'forstyrrelse' (sự làm phiền) hoặc 'indgreb' (sự can thiệp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "afbryder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afbryder
Jeg skal købe en afbryder til lampen.
(Tôi cần mua một cái công tắc cho đèn.)
Xác định số ít afbryderen
Afbryderen er gået i stykker.
(Cái công tắc bị hỏng rồi.)
Nguyên thể số nhiều afbrydere
Vi har brug for flere afbrydere.
(Chúng ta cần thêm vài cái công tắc.)
Xác định số nhiều afbryderne
Afbryderne skal installeres i morgen.
(Những cái công tắc sẽ được lắp đặt vào ngày mai.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han er en irriterende afbryder i møder."

    "Anh ấy là một người hay ngắt lời gây khó chịu trong các cuộc họp."

  • "Afbryderen stoppede strømmen til maskinen."

    "Cái ngắt mạch đã dừng dòng điện đến máy."

  • "Vi har brug for en afbryder, der kan håndtere høj spænding."

    "Chúng ta cần một bộ ngắt mạch có thể xử lý điện áp cao."

Sở hữu cách (-s)
  • "Afbryderens signal forsinkede mødet."

    "Tín hiệu của người ngắt lời đã làm trì hoãn cuộc họp."

  • "Vi ignorerede afbryderens råb under koncerten."

    "Chúng tôi phớt lờ tiếng la hét của kẻ quấy rối trong buổi hòa nhạc."

  • "Afbryderens hensigt var at skabe kaos."

    "Mục đích của kẻ ngắt lời là tạo ra sự hỗn loạn."

Danh từ số nhiều
  • "De mange højlydte afbrydere i mødet gjorde det svært at koncentrere sig."

    "Những người hay ngắt lời ồn ào trong cuộc họp khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "Vi har brug for færre afbrydere og mere konstruktiv dialog."

    "Chúng ta cần ít người ngắt lời hơn và đối thoại mang tính xây dựng hơn."

  • "Disse automatiske afbrydere sikrer, at strømmen slukkes ved overbelastning."

    "Những bộ ngắt mạch tự động này đảm bảo rằng dòng điện sẽ bị ngắt khi quá tải."