afdeling
Định nghĩa & Giải nghĩa "afdeling"
Định nghĩa (Dansk)
En del af en større organisation, der har et specifikt ansvarsområde.
Ý nghĩa của "afdeling" trong tiếng Việt
Một bộ phận của một tổ chức lớn như chính phủ, trường đại học, doanh nghiệp hoặc cửa hàng, đảm nhiệm một lĩnh vực hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afdeling"
-
"Hun arbejder i marketingafdelingen."
"Cô ấy làm việc ở phòng marketing."
-
"Sygehuset har mange forskellige afdelinger."
"Bệnh viện có nhiều phòng ban khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afdeling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "afdeling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afdeling" đúng ngữ cảnh
Từ 'afdeling' thường được sử dụng cho các bộ phận trong công ty, tổ chức, bệnh viện, v.v. Cần phân biệt với 'kontor' (văn phòng) là nơi làm việc cụ thể, và 'enhed' (đơn vị) có thể mang nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afdeling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afdeling |
Jeg arbejder i en afdeling på hospitalet.
(Tôi làm việc tại một khoa ở bệnh viện.) |
| Xác định số ít | afdelingen |
Afdelingen er meget travl i dag.
(Hôm nay khoa rất bận.) |
| Nguyên thể số nhiều | afdelinger |
Virksomheden har mange afdelinger i udlandet.
(Công ty có nhiều chi nhánh ở nước ngoài.) |
| Xác định số nhiều | afdelingerne |
Afdelingerne samarbejder om projektet.
(Các khoa hợp tác trong dự án.) |