kontor
Định nghĩa & Giải nghĩa "kontor"
Định nghĩa (Dansk)
Et rum eller en bygning, hvor administrativt eller kontorarbejde udføres.
Ý nghĩa của "kontor" trong tiếng Việt
Phòng làm việc, không gian làm việc; thường là một căn phòng hoặc khu vực được sử dụng chủ yếu cho công việc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontor"
-
"Jeg arbejder på et kontor i centrum af byen."
"Tôi làm việc tại một văn phòng ở trung tâm thành phố."
-
"Kontoret er åbent fra klokken 9 til 17."
"Văn phòng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontor"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kontor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kontor" đúng ngữ cảnh
Từ 'kontor' thường được dùng để chỉ phòng làm việc hoặc văn phòng nói chung. Cần phân biệt với các từ khác có thể chỉ các loại hình không gian làm việc cụ thể hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kontor"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kontor |
Jeg arbejder på et kontor.
(Tôi làm việc trong một văn phòng.) |
| Xác định số ít | kontoret |
Kontoret er stort og lyst.
(Văn phòng thì rộng và sáng sủa.) |
| Nguyên thể số nhiều | kontorer |
Virksomheden har mange kontorer.
(Công ty có nhiều văn phòng.) |
| Xác định số nhiều | kontorerne |
Kontorerne er blevet renoveret.
(Các văn phòng đã được cải tạo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg arbejder på et stort kontorlandskab."
"Tôi làm việc trong một không gian văn phòng rộng lớn."
- "Kontorchefens beslutning var endelig."
"Quyết định của trưởng phòng là cuối cùng."
- "Vi skal købe nye kontormøbler til afdelingen."
"Chúng ta cần mua đồ nội thất văn phòng mới cho bộ phận."
- "Kontorets dør er altid åben for spørgsmål."
"Cửa văn phòng luôn mở cho các câu hỏi."
- "Jeg beundrer kontorets nye design."
"Tôi ngưỡng mộ thiết kế mới của văn phòng."
- "Medarbejderne diskuterede kontorets fremtid."
"Các nhân viên đã thảo luận về tương lai của văn phòng."