(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enhed
A2
substantiv A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

enhed

/ˈeːnˌheð/
đơn vị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enhed"

Định nghĩa (Dansk)

En individuel ting, person eller gruppe, der er en del af noget større.

Ý nghĩa của "enhed" trong tiếng Việt

Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enhed"

  • "Militæret er opdelt i forskellige enheder."

    "Quân đội được chia thành các đơn vị khác nhau."

  • "En liter er en enhed for volumen."

    "Một lít là một đơn vị đo thể tích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enhed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "enhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "enhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'enhed' có nghĩa rộng, có thể chỉ một vật thể, một người, một nhóm hoặc một đơn vị đo lường. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "enhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít enhed
Denne computer har en hurtig enhed til databehandling.
(Máy tính này có một bộ xử lý dữ liệu nhanh chóng.)
Xác định số ít enheden
Jeg har brug for at forstå, hvordan enheden fungerer.
(Tôi cần hiểu cách thiết bị hoạt động.)
Nguyên thể số nhiều enheder
Virksomheden producerer mange enheder hver dag.
(Công ty sản xuất nhiều đơn vị mỗi ngày.)
Xác định số nhiều enhederne
Alle enhederne blev kontrolleret for fejl.
(Tất cả các đơn vị đã được kiểm tra lỗi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi arbejder som en enhed for at nå vores mål."

    "Chúng tôi làm việc như một thể thống nhất để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Den enkelte enhed i systemet skal fungere korrekt."

    "Mỗi đơn vị riêng lẻ trong hệ thống phải hoạt động chính xác."

  • "Hver enhed bidrager til det samlede resultat."

    "Mỗi đơn vị đóng góp vào kết quả chung."