enhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "enhed"
Định nghĩa (Dansk)
En individuel ting, person eller gruppe, der er en del af noget større.
Ý nghĩa của "enhed" trong tiếng Việt
Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enhed"
-
"Militæret er opdelt i forskellige enheder."
"Quân đội được chia thành các đơn vị khác nhau."
-
"En liter er en enhed for volumen."
"Một lít là một đơn vị đo thể tích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enhed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "enhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "enhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'enhed' có nghĩa rộng, có thể chỉ một vật thể, một người, một nhóm hoặc một đơn vị đo lường. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "enhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | enhed |
Denne computer har en hurtig enhed til databehandling.
(Máy tính này có một bộ xử lý dữ liệu nhanh chóng.) |
| Xác định số ít | enheden |
Jeg har brug for at forstå, hvordan enheden fungerer.
(Tôi cần hiểu cách thiết bị hoạt động.) |
| Nguyên thể số nhiều | enheder |
Virksomheden producerer mange enheder hver dag.
(Công ty sản xuất nhiều đơn vị mỗi ngày.) |
| Xác định số nhiều | enhederne |
Alle enhederne blev kontrolleret for fejl.
(Tất cả các đơn vị đã được kiểm tra lỗi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi arbejder som en enhed for at nå vores mål."
"Chúng tôi làm việc như một thể thống nhất để đạt được mục tiêu của mình."
- "Den enkelte enhed i systemet skal fungere korrekt."
"Mỗi đơn vị riêng lẻ trong hệ thống phải hoạt động chính xác."
- "Hver enhed bidrager til det samlede resultat."
"Mỗi đơn vị đóng góp vào kết quả chung."