afgrøde
Định nghĩa & Giải nghĩa "afgrøde"
Định nghĩa (Dansk)
Plante eller produkt fra en plante, der dyrkes af landmænd.
Ý nghĩa của "afgrøde" trong tiếng Việt
Cây trồng hoặc sản phẩm từ cây trồng được người nông dân trồng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afgrøde"
-
"Landmanden høstede en stor afgrøde af hvede dette år."
"Nông dân đã thu hoạch một vụ lúa mì lớn trong năm nay."
-
"Majs er en vigtig afgrøde i mange lande."
"Ngô là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afgrøde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "afgrøde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afgrøde" đúng ngữ cảnh
‘Afgrøde’ bruges generelt om planter dyrket til kommercielt brug eller som føde. Det svarer til ‘cây trồng’ i betydningen ‘cây lương thực’ eller ‘cây công nghiệp’ hơn end blot en plante dyrket i haven.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afgrøde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afgrøde |
Bonden såede en ny afgrøde på marken.
(Người nông dân gieo một vụ mùa mới trên cánh đồng.) |
| Xác định số ít | afgrøden |
Afgrøden så lovende ud i foråret.
(Vụ mùa trông đầy hứa hẹn vào mùa xuân.) |
| Nguyên thể số nhiều | afgrøder |
Klimaændringer kan påvirke mange forskellige afgrøder.
(Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến nhiều loại cây trồng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | afgrøderne |
Landmanden inspicerede afgrøderne for skadedyr.
(Người nông dân kiểm tra các loại cây trồng để tìm sâu bệnh.) |