(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afgrøde
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Nhiếp ảnh

afgrøde

/ˈɑfˌɡrøːdə/
cây trồng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afgrøde"

Định nghĩa (Dansk)

Plante eller produkt fra en plante, der dyrkes af landmænd.

Ý nghĩa của "afgrøde" trong tiếng Việt

Cây trồng hoặc sản phẩm từ cây trồng được người nông dân trồng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afgrøde"

  • "Landmanden høstede en stor afgrøde af hvede dette år."

    "Nông dân đã thu hoạch một vụ lúa mì lớn trong năm nay."

  • "Majs er en vigtig afgrøde i mange lande."

    "Ngô là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afgrøde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "afgrøde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afgrøde" đúng ngữ cảnh

‘Afgrøde’ bruges generelt om planter dyrket til kommercielt brug eller som føde. Det svarer til ‘cây trồng’ i betydningen ‘cây lương thực’ eller ‘cây công nghiệp’ hơn end blot en plante dyrket i haven.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afgrøde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afgrøde
Bonden såede en ny afgrøde på marken.
(Người nông dân gieo một vụ mùa mới trên cánh đồng.)
Xác định số ít afgrøden
Afgrøden så lovende ud i foråret.
(Vụ mùa trông đầy hứa hẹn vào mùa xuân.)
Nguyên thể số nhiều afgrøder
Klimaændringer kan påvirke mange forskellige afgrøder.
(Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến nhiều loại cây trồng khác nhau.)
Xác định số nhiều afgrøderne
Landmanden inspicerede afgrøderne for skadedyr.
(Người nông dân kiểm tra các loại cây trồng để tìm sâu bệnh.)